Manabi Gardenまなびの庭← Về trang học

Hướng dẫn sử dụng Manabi Garden

Trang này giúp ba mẹ hiểu từng góc của Manabi Garden trong 5 phút, để tự dùng và hướng dẫn lại cho con.

Manabi Garden có hai góc: toàn tiếng Nhật để con tự học và chơi, và Ba mẹ bằng tiếng Việt để ba mẹ biết con học gì, xem con tiến bộ ra sao và có công cụ hỗ trợ.

Vào học ngay
Gấu đọc sách
Lười đọc? Xem video hơn 1 phút

Video tóm tắt toàn bộ hướng dẫn bên dưới.

1Bắt đầu

Trang Home

  • Ba nút trên cùng: Home, (góc của con), Ba mẹ.
  • Hai cửa lớn: cho con, Góc của ba mẹ cho ba mẹ.
  • Phía dưới có danh sách các môn của từng lớp từ lớp 1 đến lớp 6.
Chưa đăng ký vẫn học và chơi được ngay, nhưng điểm và bài đã học sẽ tự xóa sau 12 giờ. Đăng ký miễn phí để giữ lại.
Trang Home

Cài lên điện thoại như một app

  1. Ở Home, bấm nút 📲 Cài app.
  2. Android, máy tính: bấm “Cài đặt” là xong.
  3. iPhone, iPad: mở trang bằng Safari, bấm nút Chia sẻ ⬆︎, chọn Thêm vào MH chính.

Biểu tượng gấu Manabi Garden sẽ hiện trên màn hình. Con mở bằng một chạm, toàn màn hình, học được cả khi không có internet.

Ô cài app

2Tài khoản và Trang của tôi

Một tài khoản dùng cho cả nhà: ba mẹ đăng ký một lần, rồi thêm từng con.

Đăng ký

  1. Bấm nút 🔑 Đăng ký ở góc trên.
  2. Nhập tên ba mẹ, email, mật khẩu, rồi bấm “Tạo tài khoản”.
  3. Mở email, bấm vào đường link xác nhận (không thấy thì xem mục Thư rác).

Trang của tôi

  • + Thêm con: tên con (hoặc biệt danh), lớp, ảnh của con hoặc một hình con vật.
  • Nhà có nhiều bé dùng chung một máy: bấm Chuyển sang bé này để điểm, vườn, nhiệm vụ lưu đúng cho bé đang học. Nhà chỉ có một bé thì không cần làm gì.
  • Sửa: đổi lớp khi con lên lớp, đổi tên, ảnh.
  • Thông tin & cài đặt email: bật hoặc tắt thư tin và báo cáo học tập hằng tuần.
Tên và ảnh của con sẽ hiện trên bảng xếp hạng đấu trường để các bé nhận ra nhau. Không muốn dùng tên thật thì đặt biệt danh, không muốn dùng ảnh thì chọn hình con vật.
Trang của tôi và sửa thông tin con

3Góc : con tự học

Góc này toàn tiếng Nhật, chữ có furigana, bấm vào đâu cũng có giọng đọc. Ba mẹ chỉ cần chỉ cho con vài lần đầu.

Chọn lớp và khu vườn của con

  • Bấm số lớp 1–6 ở trên cùng.
  • わたしの にわ (vườn của con): mỗi môn là một luống. Học càng nhiều thì cây càng lớn: hạt → mầm → lá → hoa → có bướm, ong.
  • Nghỉ học vài hôm cây không héo, con không bị áp lực.
Nói với con: (Học bài thì hoa sẽ nở đó!)
Chọn lớp và khu vườn

Các môn học

Con bấm vào hình môn muốn học: (lớp 1–2), (lớp 3–6), …

Mỗi môn có 3 thẻ: xem bài, 10 câu, bài kiểm tra.

Các môn học

Chữ Hán (かんじ)

  1. Con bấm vào một chữ để mở thẻ: cách đọc, ví dụ, nghe đọc.
  2. かきじゅん xem thứ tự nét, なぞる tô theo, じぶんで かく tự viết và được chấm điểm.
  3. Chữ có nhãn つぎ là gợi ý nên học tiếp.
Chấm điểm viết rất nhẹ nhàng với lớp 1–2: viết sai thứ tự nét, nét bị đứt hay nối nét không bị trừ điểm.
Bảng chữ Hán và thẻ chữ

Bài học các môn

  • Mỗi thẻ bài có べんきょう (học từng bước) và れんしゅう (làm bài tập).
  • Bấm vào câu hoặc từ để nghe đọc.
  • Bài đã mở có dấu ✓ ならった.
  • Nhiều môn có ô 📺 NHK for School gợi ý tên chương trình video miễn phí của NHK hợp với lớp của con. Bấm vào để mở trang NHK for School rồi tìm theo tên chương trình.
Bài học

Quiz và テスト chỉ hỏi phần đã học

Quiz, テスト, trò chơi và đấu trường chỉ hỏi chữ và bài con đã mở học, để con không gặp chữ lạ.

  • : chỉ phần đã học (mặc định).
  • : cả lớp, dùng khi ôn cuối học kỳ.

Trả lời đúng có tiếng “ting tong” và pháo giấy, sai có tiếng “bư bư”. Con có thể bấm やめる ✕ để dừng.

Quiz

Nhiệm vụ mỗi ngày (きょうの ミッション)

Mỗi ngày có vài việc nhỏ: xem chữ Hán mới, tô chữ, tự viết, luyện quốc ngữ, luyện toán, chơi một trò hoặc làm bài kiểm tra. Làm xong được sao ★. Con bấm vào từng dòng để đi thẳng tới bài đó.

Nhiệm vụ mỗi ngày

Phòng bài hát (おんがく)

Trong môn có うたの へや: video các bài hát con học ở trường. Bấm vào bài là phát.

Ba mẹ thêm bài hát ở Góc ba mẹ, mục 🎵 Bài hát của con (xem phần 5).

Phòng bài hát

4Chơi và thi đấu

あそびば (khu vui chơi)

Khung あそびば nằm cuối trang , sau phần bài học. Bấm vào mới mở phòng chơi; bấm ← べんきょうに もどる để quay lại học.

  • かんじ: lật thẻ, karuta, かんじクイズ, かんじ がったい (ghép bộ thành chữ).
  • ことば: しりとり bằng hình.
  • さんすう: đua tính nhẩm, đọc giờ, 九九チャレンジ, おかいもの (trả tiền và thối tiền bằng đồng yên).
  • えいご: nghe từ tiếng Anh giọng bản xứ rồi chọn hình.
  • にほん: câu đố về Nhật, bản đồ 47 tỉnh.
  • ベトナム・せかい (bằng tiếng Việt): bản đồ Việt Nam 34 tỉnh, thành, bản đồ thế giới, ô ăn quan, chữ và dấu tiếng Việt, nối từ, đố vui, Tết và lễ hội, cờ caro.

Chơi xong được sao ★. Đủ 20 sao đổi được một シール (nhãn dán về lễ hội Nhật).

Khu vui chơi

とうぎじょう (đấu trường)

  • 10 câu, mỗi câu 20 giây, mỗi câu đúng 10 điểm (tối đa 100). Bằng điểm thì ai nhanh hơn đứng trên.
  • 🌟 こんしゅうの チャレンジ: mỗi tuần một chủ đề, có bảng xếp hạng riêng.
  • Sau mỗi lượt con thấy じぶんの きろく (biểu đồ các lần chơi của mình), để thi với chính mình chứ không chỉ với bạn.
  • Chủ đề có 🔒 là con chưa học phần đó.
Chỉ bé có tài khoản mới lên bảng xếp hạng. Bảng hiện tên (hoặc biệt danh) và ảnh mà ba mẹ đã đặt cho con.
Đấu trường và bảng xếp hạng

5Góc ba mẹ

Báo cáo học tập

  • Tuần này: số ngày học, số câu đã làm, tỷ lệ đúng ngay lần đầu, so với tuần trước.
  • Tiến độ từng môn và câu con hay sai (にがて).
  • Nhiệm vụ 14 ngày, điểm từng bài, bài kiểm tra chữ Hán, phiếu đọc.
  • Ba mẹ có tài khoản và bật báo cáo sẽ nhận thêm email tóm tắt mỗi tuần.
Báo cáo

Công cụ cho ba mẹ

  • 📅 Sổ sự kiện của trường: chọn nhanh sự kiện (運動会, 遠足, 個人面談, プール…), có sẵn danh sách đồ cần mang. Bấm Thêm vào lịch điện thoại để được nhắc tối hôm trước và sáng hôm đó, hoặc thêm vào Google Lịch.
  • 📄 Tờ giấy này nói gì?: các mẫu おたより, プリント của trường, bấm từng từ để xem nghĩa và nghe đọc.
Công cụ và sổ sự kiện

Từ điển trường học, bài in, bài hát

  • 📖 Từ điển trường học: từ hay gặp ở trường (上履き, 連絡帳, 個人面談…) có cách đọc, nghĩa, mẹo.
  • 🖨️ Bài tập in: tập viết và đọc chữ Hán con đã học, 30 phép tính, câu con hay sai, kèm trang đáp án. Trên điện thoại chọn “Lưu PDF” rồi in ở konbini.
  • 🎵 Bài hát của con: dán link YouTube bài con học ở trường, bài sẽ hiện trong môn đúng lớp.
Từ điển và bài hát

Con học gì ở từng môn

Chọn lớp và môn để xem bằng tiếng Việt: con học gì, từ khóa tiếng Nhật có phiên âm, câu hỏi gợi ý để hỏi con, mẹo kèm con ở nhà. Phần chữ Hán có âm Hán Việt cho ba mẹ dễ nhớ.

Nội dung từng môn

6Mẹo kèm con

  1. 10–15 phút mỗi ngày là đủ. Làm nhiệm vụ mỗi ngày trước, còn thời gian thì chơi あそびば.
  2. Học trước, kiểm tra sau: cho con mở chữ hay bài trong rồi mới làm クイズ.
  3. Mỗi tuần mở Báo cáo xem mục にがて, cùng con làm lại bằng nút .
  4. Khen con mỗi khi hoàn thành nhiệm vụ trong ngày, khen cụ thể: “Hôm nay con viết chữ đẹp lắm!”.
  5. Khen vườn của con lớn lên, đừng so điểm với bạn. Bảng xếp hạng chỉ để vui.
Vài câu tiếng Nhật ngắn để động viên con: (Giỏi quá!) · (Thử lại lần nữa nhé) · (Hôm nay con cũng cố gắng lắm)

7Câu hỏi thường gặp

Không đăng ký có dùng được không?

Được. Con học và chơi bình thường, nhưng điểm, vườn, nhiệm vụ sẽ tự xóa sau 12 giờ. Đăng ký miễn phí để giữ lại và xem báo cáo.

Tên và ảnh của con hiện ở đâu?

Tên (hoặc biệt danh) và ảnh ba mẹ đặt cho con hiện trong trang và trên bảng xếp hạng đấu trường, mọi người chơi đều thấy. Nếu muốn kín đáo, hãy đặt biệt danh và chọn hình con vật thay cho ảnh thật.

Vì sao quiz không hỏi chữ con chưa học?

Quiz, テスト, trò chơi và đấu trường chỉ hỏi phần con đã mở học. Muốn ôn cả lớp, bấm ở trên quiz hoặc テスト.

Không muốn nhận email nữa thì làm sao?

Vào Trang của tôi › Thông tin & cài đặt email, bỏ chọn thư tin và báo cáo tuần. Trong mỗi email cũng có hướng dẫn hủy.

Nhiều con dùng chung một máy được không?

Được. Vào Trang của tôi, bấm Chuyển sang bé này ở bé sắp học. Mỗi bé có điểm, vườn và nhiệm vụ riêng.

Con lên lớp thì làm gì?

Trang của tôi › bấm Sửa ở bé đó › chọn lớp mới › Lưu. Kết quả cũ vẫn được giữ.

Nội dung có giống sách của trường con không?

Nội dung theo khung chương trình tiểu học của Bộ Giáo dục Nhật, viết lại cho dễ hiểu. Mỗi trường dùng sách và thứ tự bài khác nhau, nên con cứ chọn bài đang học ở lớp để ôn.